Thứ Hai, 10 tháng 6, 2013

Bảng xếp hạng vòng loại World cup 2014- Khu vực Châu Âu

STTBẢNG ATRTHBBTBBHSĐ
1Bỉ7610132+1119
2Croatia7511104+616
3Serbia72149907
4Wales6204614–86
5Scotland712449–55
6Macedonia611437–44

STTBẢNG BTRTHBBTBBHSĐ
1Italy6420124+814
2Bulgaria6240114+710
3CH Séc623164+29
4Đan Mạch513165+16
5Armenia510428–63
6Malta6105214–123

STTBẢNG CTRTHBBTBBHSĐ
1Đức6510227+1516
2Áo6321155+1011
3Ireland63211210+211
4Thụy Điển522197+28
5Kazakhstan6015215–131
6Đảo Faroe5005218–160

STTBẢNG DTRTHBBTBBHSĐ
1Hà Lan6600202+1818
2Hungary6321138+511
3Romania63121010010
4Thổ Nhĩ Kỳ62137707
5Estonia620439–66
6Andorra6006017–170

STTBẢNG ETRTHBBTBBHSĐ
1Thụy Sỹ642081+714
2Albania631276+110
3Iceland630389–19
4Na Uy62227708
5Slovenia6204810–26
6Cyprus611449–54

STTBẢNG FTRTHBBTBBHSĐ
1Bồ Đào Nha7421126+614
2Nga540181+712
3Israel6321158+711
4Azerbaijan704339–64
5Bắc Ireland503237–43
6Luxembourg6033313–103

STTBẢNG GTRTHBBTBBHSĐ
1Bosnia-Herzegovina6510233+2016
2Hy Lạp641174+313
3Slovakia623175+29
4Lithuania612348–45
5Latvia6114614–84
6Liechtenstein6024316–132

STTBẢNG HTRTHBBTBBHSĐ
1Montenegro7421147+714
2Anh6330213+1812
3Ukraine6321104+611
4Ba Lan6231127+59
5Moldova7124411–75
6San Marino6006029–290

STTBẢNG ITRTHBBTBBHSĐ
1Tây Ban Nha532082+611
2Pháp531184+410
3Phần Lan41213305
4Georgia511337–44
5Belarus510439–63

*Chú thích:
Tr (Trận), T (Số trận thắng), H (Số trận hòa)

B (Số trận thua), BT (Số bàn thắng), BB (Số bàn thua)

HS (Hiệu số bàn thắng - bàn thua), Đ (Điểm)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét